sleeping car
Định nghĩa
Danh từ: Toa tàu có giường ngủ. Đây là một toa xe lửa (passenger car) được trang bị các giường hoặc khoang ngủ dành cho hành khách đi tàu đường dài.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đặt vé trên toa tàu có giường ngủ cho chuyến đi qua đêm.)
- (Toa tàu có giường ngủ có các giường tầng thoải mái và ga trải giường sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to travel in a sleeping car": đi du lịch bằng toa tàu có giường ngủ.
- Many passengers prefer to travel in a sleeping car to save on hotel costs. (Nhiều hành khách thích đi du lịch bằng toa tàu có giường ngủ để tiết kiệm chi phí khách sạn.)
"to reserve a berth in a sleeping car": đặt trước một giường trong toa tàu có giường ngủ.
- It is advisable to reserve a berth in a sleeping car well in advance during peak season. (Nên đặt trước một giường trong toa tàu có giường ngủ từ rất sớm vào mùa cao điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleeping (adj): liên quan đến việc ngủ (ví dụ: sleeping bag - túi ngủ, sleeping pill - thuốc ngủ).
- Car (n): toa xe, xe hơi (trong ngữ cảnh này là toa tàu).
- Compartment (n): khoang tàu (có thể là khoang ngủ trong toa tàu có giường ngủ).
Từ đồng nghĩa
- Sleeper (n): toa tàu có giường ngủ (dạng viết tắt hoặc từ đồng nghĩa phổ biến).
- Pullman car (n): toa tàu hạng sang có giường ngủ (thường dùng trong lịch sử đường sắt Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sleep in: ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường.
- After the long train ride, I slept in until noon. (Sau chuyến tàu dài, tôi đã ngủ nướng đến trưa.)
- Sleep over: ngủ lại nhà ai đó.
- We decided to sleep over at a friend's house after the trip. (Chúng tôi quyết định ngủ lại nhà một người bạn sau chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Sleep like a log: ngủ rất ngon, say giấc.
- On the sleeping car, I slept like a log because the train was so smooth. (Trên toa tàu có giường ngủ, tôi đã ngủ rất ngon vì tàu chạy rất êm.)
- Not lose any sleep over something: không lo lắng về điều gì.
- Don't lose any sleep over the booking; the sleeping car is already reserved. (Đừng lo lắng về việc đặt chỗ; toa tàu có giường ngủ đã được đặt trước rồi.)